tạo vật

Học thuật
Thân thiện
tạo vật

Thượng đế là đấng tạo ra mọi tạo vật trên thế giới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tạo ra, sinh vật: "tạo vật" chỉ một thực thể, một sinh vật đã được tạo dựng nên, thường mang ý nghĩa về sự kỳ diệu hoàn mỹ của công trình sáng tạo.
    • Tạo hóa, đấng sáng tạo: Trong một số ngữ cảnh, "tạo vật" cũng được dùng để chỉ chính đấng tạo hóa, người đã sáng tạo ra vạn vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người một tạo vật kỳ diệu của tự nhiên. (Con người một sinh vật kỳ diệu được tạo ra bởi tự nhiên.)
    • Mỗi tạo vật đều có vẻ đẹp giá trị riêng của . (Mỗi sinh vật được tạo ra đều có vẻ đẹp giá trị riêng.)
    • Anh ta tin rằng mọi tạo vật đều do Thượng đế tạo nên. (Anh ta tin rằng mọi vật được tạo ra đều do Thượng đế tạo nên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tác phẩm của tạo vật": dùng để chỉ một thứ đó rất đẹp đẽ hoàn hảo, như thể được tạo ra bởi bàn tay của đấng sáng tạo.

    • Cảnh hoàng hôn nơi đây thực sự một tác phẩm của tạo vật. (Cảnh hoàng hôn nơi đây thực sự một kiệt tác được tạo ra bởi tạo hóa.)
  • "lòng nhân từ của tạo vật": chỉ sự bao dung, ban phát của đấng sáng tạo hoặc của tự nhiên.

    • Mùa màng bội thu nhờ lòng nhân từ của tạo vật. (Mùa màng bội thu nhờ vào sự ban phát của tạo hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạo hóa (danh từ): đấng sáng tạo ra vũ trụ muôn loài; quy luật tự nhiên tạo ra chi phối vạn vật.

    • Tạo hóa thật khéo léo khi tạo ra muôn loài. (Đấng sáng tạo thật khéo léo khi tạo ra muôn loài.)
  • Vật thể (danh từ): bất kỳ thứ hình dạng, tồn tại trong không gian, có thể cảm nhận được.

    • Mọi vật thể đều khối lượng. (Mọi thứ tồn tại trong không gian đều khối lượng.)
  • Sinh vật (danh từ): vật sống, sự sống như động vật, thực vật, vi sinh vật.

    • Rừng nhiệt đới nơi trú của vô số sinh vật. (Rừng nhiệt đới nơi sinh sống của vô số vật thể sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạo hóa: đấng sáng tạo.
  • Sinh linh: sinh vật sự sống (thường dùng với sắc thái trang trọng, cảm xúc).
  • Vật được tạo ra: cách nói mô tả trực tiếp nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "Tạo vật hữu tình": chỉ những sinh vật tình cảm, linh hồn, thường con người một số loài động vật.

    • Chúng ta, những tạo vật hữu tình, cần biết yêu thương nhau. (Chúng ta, những sinh vật tình cảm, cần biết yêu thương nhau.)
  • "Phép màu của tạo vật": chỉ điều kỳ diệu, tuyệt vời do tạo hóa ban tặng.

    • Sự ra đời của một đứa trẻ phép màu của tạo vật. (Sự ra đời của một đứa trẻ phép màu kỳ diệu do tạo hóa ban tặng.)
tạo vật

Thượng đế là đấng tạo ra mọi tạo vật trên thế giới.

  1. Nh. Tạo hóa.

Proverbs and Idioms